拼
恩人
HSK7-9n 0 · Lv.1
ēnrén
ân nhân; người ơn; người ân; ân gia
benefactor 救命 恩人 savior
漢越 ân nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对自己有大恩的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ân nhân; người ơn; người ân; ân gia
对自己有大恩的人
免费例句
安不应该这样谈论她的恩人。
Ān bù yīnggāi zhèyàng tánlùn tā de ēnrén.
≈HSK6
An không nên nói về người đã giúp đỡ mình như vậy.
An shouldn't talk about her benefactor like that.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分