拼
恩情
HSK7-9n 0 · Lv.1
ēnqíng
ân tình; ân huệ; công ơn; ân đức; ân điển; ơn tình
loving kindness; kindness and affection 永远铭记某人的 恩情 remember sb's loving kindness forever 报答 恩情 repay sb's kindness
漢越 ân tình
例句
Câu ví dụ免费例句
他的恩情我永远不会忘记。
Tā de ēnqíng wǒ yǒngyuǎn bù huì wàngjì.
≈HSK5
Ân tình của anh ấy tôi sẽ không bao giờ quên.
I will never forget his kindness.
人家过去对咱有过恩情,咱不能忘了。
Rénjia guòqù duì zán yǒuguò ēnqíng, zán bùnéng wàng le.
≈HSK5
Người ta trước đây từng có ơn với chúng ta, chúng ta không thể quên.
They have shown us kindness in the past; we must not forget it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分