WinHSK

恩泽

HSK7-9n
0 · Lv.1
ēn

ơn trạch; ân trạch

favour bestowed (by a superior)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封建社会里称皇帝或官吏给予臣民的恩惠
义项 nHSK7-9

ơn trạch; ân trạch

封建社会里称皇帝或官吏给予臣民的恩惠

免费例句

我们受到父母的恩泽。

Wǒmen shòudào fùmǔ de ēnzé.

HSK6

Chúng ta nhận được ân huệ của cha mẹ.

We receive the grace of our parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan