WinHSK

恩泽

HSK7-9n
0 · Lv.1
ēn

ơn trạch; ân trạch

favour bestowed (by a superior)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们受到父母的恩泽。

Wǒmen shòudào fùmǔ de ēnzé.

HSK6

Chúng ta nhận được ân huệ của cha mẹ.

We receive the grace of our parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan