WinHSK

恪遵

HSK1v
0 · Lv.1
zūn

tuân thủ nghiêm ngặt

scrupulously obey (laws, orders, etc) 恪遵 旨意 act in strict conformity with sb's desire

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 严格遵守。
义项 vHSK1

tuân thủ nghiêm ngặt

严格遵守。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan