WinHSK

恬淡

HSK1adj
0 · Lv.1
tiándàn

không màng danh lợi; không mưu cầu danh lợi

quiet; peaceful; tranquil 恬淡 的生活 tranquil/peaceful life [ 相关词条 ] 恬淡寡欲 be contented and indifferent to worldly gain 恬淡无欲

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不追求名利;淡泊
  2. 恬静;安适
义项 adjHSK1

không màng danh lợi; không mưu cầu danh lợi

不追求名利;淡泊

免费例句

它一般位于宅院的僻静之处,常常与后花园相邻,营造出高雅恬淡的环境。

HSK6

义项 adjHSK1

điềm tĩnh

恬静;安适

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan