WinHSK

恭维

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōngwéi

khen; nịnh; nịnh hót; tâng bốc; lấy lòng; xu nịnh; nịnh bợ

漢越 cung duy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为讨好而赞扬
  2. 指为了讨好别人而说的称赞、颂扬的话或做出的讨好行为
义项 vHSK7-9

khen; nịnh; nịnh hót; tâng bốc; lấy lòng; xu nịnh; nịnh bợ

为讨好而赞扬

免费例句

他们常常恭维别人。

Tāmen chángcháng gōngwéi biérén.

HSK6

Họ thường xuyên nịnh bợ người khác.

They often flatter others.

10. 阿谀恭维的人多是制造是非的人,他们的恭维往往有不可告人的目的。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lời khen; lời nịnh hót; lời nịnh nọt

指为了讨好别人而说的称赞、颂扬的话或做出的讨好行为

免费例句

他对她的恭维有点过分。

Tā duì tā de gōngwéi yǒudiǎn guòfèn.

HSK5

Lời nịnh nọt của anh ta dành cho cô ấy có phần thái quá.

His flattery towards her was a bit excessive.

这些恭维并不真诚。

zhèxiē gōngwéi bìng bù zhēnchéng.

HSK6

Những lời khen này không chân thành.

These compliments are not sincere.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50