WinHSK

恭请

HSK5v
0 · Lv.1
gōngqǐng

kính mời; lễ phép mời; cung thỉnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恭敬地邀请
义项 vHSK5

kính mời; lễ phép mời; cung thỉnh

恭敬地邀请

免费例句

接受这份薄礼。

HSK5

Kính mong nhận món quà nhỏ này. Kính mời quý khách đến dự.

We have the pleasure to ask your acceptance of this small gift. / We beg your acceptance of this small gift. 恭请 光临。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan