拼
恭迎
HSK5v 0 · Lv.1
gōngyíng
cung nghênh; kính cẩn nghênh tiếp
welcome respectfully 恭迎 校长 welcome the president most respectfully
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cung nghênh; kính cẩn nghênh tiếp
welcome respectfully 恭迎 校长 welcome the president most respectfully