WinHSK

息怒

HSK6v
0 · Lv.1

hạ hoả; bớt giận; hết giận; nguôi giận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

喝点水,消消气吧。

Hē diǎn shuǐ, xiāo xiāo qì ba.

HSK5

Uống chút nước hạ hỏa nào.

Drink some water and calm down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan