WinHSK

息讼

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
sòng

bãi nại; không kiện nữa; rút đơn kiện; tức tụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同意和解,停止诉讼
义项 v, adjHSK7-9

bãi nại; không kiện nữa; rút đơn kiện; tức tụng

同意和解,停止诉讼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan