WinHSK

恰巧

HSK7-9adv
0 · Lv.1
qiàqiǎo

vừa khéo; đúng lúc; vừa vặn; vừa may; tình cờ

漢越 kháp xảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

我恰巧听到这个消息。

Wǒ qiàqiǎo tīng dào zhège xiāoxi.

HSK5

Tôi tình cờ nghe được tin này.

I happened to hear this news.

母亲问她5岁的女儿:“如果妈妈和你一起出去玩儿,咱们俩都渴了,但是又没带水,而你的小书包里恰巧有两个苹果,你会怎么做呢?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan