WinHSK

恳切

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kěnqiè

khẩn thiết; tha thiết; chân thành

earnest; sincere 恳切 的话语 sincere words 言辞 恳切 speak in an earnest tone 恳切 期待/希望 earnestly expect/hope 恳切 陈词 earnest statement

漢越 khẩn thiết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan