WinHSK

恳托

HSK7-9v
0 · Lv.1
kěntuō

năn nỉ; khẩn thiết gởi gắm

make a sincere request 恳托 朋友照顾自己年迈的父母 earnestly ask one's friends to take care of one's aged parents

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恳切地托付
义项 vHSK7-9

năn nỉ; khẩn thiết gởi gắm

恳切地托付

免费例句

恳请你把这件衣服带给他。

Kěnqǐng nǐ bǎ zhè jiàn yīfu dài gěi tā.

HSK6

Năn nỉ bạn hãy cầm cái áo này đưa cho anh ta.

I earnestly ask you to take this clothes to him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan