拼
恳挚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kěnzhì
chân thành; tha thiết (thái độ hay lời nói)
earnest; sincere 恳挚 的期望 earnest/sincere expectation 恳挚 的表情 earnest expression 情意 恳挚 show sincere feeling 词意 恳挚 express oneself earnestly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (态度或言词) 诚恳,真挚
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chân thành; tha thiết (thái độ hay lời nói)
(态度或言词) 诚恳,真挚
免费例句
词意恳挚动人。
Cíyì kěnzhì dòngrén.
≈HSK7-9
Lời nói chân thành xúc động lòng người.
The words are sincere and moving.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分