WinHSK

恳请

HSK7-9v
0 · Lv.1
kěnqǐng

cầu xin; van xin; van nài; khẩn cầu; khẩn thiết; thành khẩn mời; tha thiết mời; van

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

恳请领导批准我的申请。

Kěnqǐng lǐngdǎo pīzhǔn wǒ de shēnqǐng.

HSK6

Kính xin lãnh đạo phê chuẩn đơn xin của tôi.

I earnestly request the leader to approve my application.

我恳请您帮我个忙。

Wǒ kěnqǐng nín bāng wǒ gè máng.

HSK6

Tôi cầu xin bạn giúp tôi một chút.

I earnestly ask you to do me a favor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan