WinHSK

恳谈

HSK7-9v
0 · Lv.1
kěntán

chia sẻ tâm tư; trao đổi tâm tư tình cảm; đồng cảm; thành khẩn nói chuyện

talk sincerely; have a heart-to-heart conversation [ 相关词条 ] 恳谈会 [名] gathering for free and cordial conversation; informal conference

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan