WinHSK

恶棍

HSK6n
0 · Lv.1
èɡùn

ác ôn; côn đồ; vô lại; lưu manh

ruffian; scoundrel; bully

漢越 ác côn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被认为是个恶棍。

Tā bèi rènwéi shì gè ègùn.

HSK6

Anh ta bị coi là kẻ xấu.

He is considered a villain.

大家都讨厌那个恶棍。

Dàjiā dōu tǎoyàn nàge ègùn.

HSK6

Mọi người đều ghét tên vô lại đó.

Everyone hates that scoundrel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan