WinHSK

恶魔

HSK7-9n
0 · Lv.1
èmó

ma quỷ; ác quỷ; người xấu

demon; devil; evil spirit

漢越 ác ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教指阻碍佛法及一切善事的凶神恶鬼;比喻凶残狠毒的人或事物
义项 nHSK7-9

ma quỷ; ác quỷ; người xấu

佛教指阻碍佛法及一切善事的凶神恶鬼;比喻凶残狠毒的人或事物

免费例句

他活在恶魔的世界里。

Tā huó zài èmó de shìjiè lǐ.

HSK6

Anh ấy sống trong thế giới của ác quỷ.

He lives in a world of demons.

恶魔的眼睛闪闪发光。

Èmó de yǎnjīng shǎnshǎn fāguāng.

HSK6

Đôi mắt của ma quỷ sáng chói.

The demon's eyes were gleaming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan