WinHSK

恶魔

HSK7-9n
0 · Lv.1
èmó

ma quỷ; ác quỷ; người xấu

demon; devil; evil spirit

漢越 ác ma

例句

Câu ví dụ
免费例句

他活在恶魔的世界里。

Tā huó zài èmó de shìjiè lǐ.

HSK6

Anh ấy sống trong thế giới của ác quỷ.

He lives in a world of demons.

恶魔的眼睛闪闪发光。

Èmó de yǎnjīng shǎnshǎn fāguāng.

HSK6

Đôi mắt của ma quỷ sáng chói.

The demon's eyes were gleaming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan