拼
恼人
HSK4adj 0 · Lv.1
nǎorén
phiền lòng; phiền não; não nhân; não chúng; gây bực bội
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的沉默让人感到十分恼人。
Tā de chénmò ràng rén gǎndào shífēn nǎorén.
≈HSK6
Sự im lặng của anh ta khiến người ta rất bực mình.
His silence is very annoying.
恼人的噪音让我无法入睡。
Nǎorén de zàoyīn ràng wǒ wúfǎ rùshuì.
≈HSK6
Tiếng ồn khó chịu khiến tôi không thể ngủ được.
The annoying noise kept me from falling asleep.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分