WinHSK

恼怒

HSK6v
0 · Lv.1
nǎonù

tức giận; nổi nóng; phát cáu; căm tức; ngứa gan; nổi giận

漢越 não nộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生气; 发怒
  2. 使恼怒;触怒
义项 vHSK6

tức giận; nổi nóng; phát cáu; căm tức; ngứa gan; nổi giận

生气; 发怒

免费例句

她一脸恼怒地走了。

Tā yī liǎn nǎonù de zǒu le.

HSK6

Cô ấy bỏ đi với vẻ mặt giận dữ.

She left with an angry look on her face.

她强压着恼怒的情绪。

Tā qiáng yā zhe nǎonù de qíngxù.

HSK6

Cô ấy nén cơn nóng giận trong lòng.

She suppressed her anger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chọc giận; làm ai tức giận

使恼怒;触怒

免费例句

他的话明显是在惹我恼怒。

Tā de huà míngxiǎn shì zài rě wǒ nǎonù.

HSK5

Lời anh ấy rõ ràng là đang chọc giận tôi.

His words are clearly making me angry.

她的话无意中惹恼了老板。

Tā de huà wúyì zhōng rě nǎo le lǎobǎn.

HSK5

Lời cô ấy vô tình khiến sếp tức giận.

Her words inadvertently angered the boss.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan