WinHSK

恼恨

HSK6v
0 · Lv.1
nǎohèn

cáu giận; tức giận; oán giận; căm tức; bực dọc; oán hận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他恼恨父母从不理解他。

Tā nǎohèn fùmǔ cóng bù lǐjiě tā.

HSK6

Anh ấy oán trách cha mẹ vì chưa từng hiểu mình.

He resents his parents for never understanding him.

她一直恼恨朋友的背叛。

Tā yīzhí nǎohèn péngyou de bèipàn.

HSK6

Cô ấy luôn tức giận và oán hận vì sự phản bội của bạn.

She has always resented her friend's betrayal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan