WinHSK

恼火

HSK7-9adj
0 · Lv.1
nǎohuǒ

bực; tức giận; nổi cáu; phát cáu; nổi nóng; nóng tiết; bực bội

漢越 não hỏa

例句

Câu ví dụ
免费例句

他听了这话很恼火。

Tā tīng le zhè huà hěn nǎohuǒ.

HSK5

Anh ấy tức giận khi nghe câu đó.

He got very angry hearing that.

他那态度真让人恼火。

Tā nà tàidù zhēn ràng rén nǎohuǒ.

HSK5

Thái độ của anh ấy thật sự khiến người ta tức giận.

His attitude is really annoying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan