WinHSK

悉尼

HSK1n
0 · Lv.1

Sydney (thành phố lớn của Úc)

Sydney [the largest city and port of Australia] [ 相关词条 ] 悉尼歌剧院 [名] Sydney Opera House

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在悉尼工作了五年。

Tā zài Xīní gōngzuò le wǔ nián.

HSK5

Cô ấy đã làm việc ở Sydney 5 năm rồi.

She has worked in Sydney for five years.

我们计划在悉尼度假。

Wǒmen jìhuà zài Xīní dùjià.

HSK5

Chúng tôi dự định sẽ đi nghỉ ở Sydney.

We plan to vacation in Sydney.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan