WinHSK

悉数

HSK4adv
0 · Lv.1
shù

kể hết; đếm hết cả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全部,全数
义项 advHSK4

toàn bộ; tất cả

全部,全数

免费例句

他把这些书悉数整理了一遍。

Tā bǎ zhèxiē shū xīshù zhěnglǐ le yī biàn.

HSK6

Anh ấy đã sắp xếp toàn bộ số sách này.

He sorted out all of these books.

失物已经悉数归还给主人。

Shīwù yǐjīng xīshù guīhuán gěi zhǔrén.

HSK6

Các vật bị mất đã được trả lại toàn bộ cho chủ nhân.

The lost items have all been returned to their owners.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan