WinHSK

悖妄

HSK1v
0 · Lv.1
bèiwàng

ngông cuồng vô lý; kiêu ngạo vô lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荒谬狂妄
义项 vHSK1

ngông cuồng vô lý; kiêu ngạo vô lý

荒谬狂妄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan