拼
悖论
HSK1n 0 · Lv.1
bèilùn
nghịch biện; nghịch lý; mệnh đề mâu thuẫn (Triết học, toán học)
antinomy; antilogy; paradox
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghịch biện; nghịch lý; mệnh đề mâu thuẫn (Triết học, toán học)
antinomy; antilogy; paradox