WinHSK

悟性

HSK7-9n
0 · Lv.1
wùxìnɡ

nhận thức; sức hiểu biết; năng lực

power of understanding; comprehension 对语言 悟性 极高 have an exceptional talent for language 悟性 好/差的人 person of quick/slow comprehension

漢越 ngộ tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人对事物的分析和理解的能力
义项 nHSK7-9

nhận thức; sức hiểu biết; năng lực

指人对事物的分析和理解的能力

免费例句

他悟性差,没有意识到存在的危险。

Tā wùxìng chà, méiyǒu yìshi dào cúnzài de wēixiǎn.

HSK6

Anh ấy thiếu sự nhạy bén, không nhận thức được những nguy hiểm tồn tại.

He has poor comprehension and didn't realize the existing danger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan