WinHSK

悠游

HSK5v, adj
0 · Lv.1
yōuyóu

lắc lư

leisurely and carefree 悠游 自在 leisurely and carefree

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小艇在荡漾的春波中悠游。

Xiǎotǐng zài dàngyàng de chūnbō zhōng yōuyóu.

HSK6

Chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân.

The small boat drifts leisurely on the rippling spring waves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50