拼
悠然
HSK5adj 0 · Lv.1
yōurán
thư thái; thong thả; thảnh thơi
漢越 du nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悠闲的样子
等级
义项 ①adj≈HSK5
thư thái; thong thả; thảnh thơi
悠闲的样子
免费例句
他们在草地上悠然躺着。
Tāmen zài cǎodì shàng yōurán tǎng zhe.
≈HSK6
Họ nằm thư thái trên bãi cỏ.
They are lying leisurely on the grass.
他悠然地走在公园里。
Tā yōurán de zǒu zài gōngyuán lǐ.
≈HSK6
Anh ấy thư thái đi trong công viên.
He walks leisurely in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分