WinHSK

悠长

HSK5adj
0 · Lv.1
yōuchánɡ

dài; lâu; kéo dài

漢越 du trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

他发出一声悠长的叹息。

Tā fāchū yī shēng yōucháng de tànxī.

HSK6

Anh ấy thở dài một tiếng dài.

He let out a long sigh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan