拼
患有
HSK7-9v 0 · Lv.1
huànyǒu
mắc phải; mắc bệnh; phải chịu đựng
漢越 hoạn hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某人患有特定的疾病或病症
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mắc phải; mắc bệnh; phải chịu đựng
指某人患有特定的疾病或病症
免费例句
我父亲患有心脏病。
Wǒ fùqīn huàn yǒu xīnzàng bìng.
≈HSK5
Bố tôi mắc bệnh tim.
My father suffers from heart disease.
她患有骨质疏松症。
Tā huàn yǒu gǔzhì shūsōng zhèng.
≈HSK6
Cô ấy mắc bệnh loãng xương.
She suffers from osteoporosis.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分