拼
悦耳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yuè’ěr
vui tai; êm tai
漢越 duyệt nhĩ
例句
Câu ví dụ免费例句
这个旋律很悦耳。
Zhège xuánlǜ hěn yuè'ěr.
≈HSK5
Giai điệu này rất êm tai.
This melody is very pleasant to the ear.
这音乐真悦耳。
Zhè yīnyuè zhēn yuè'ěr.
≈HSK6
Nhạc này thật êm tai.
This music is really pleasant to the ear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分