拼
悬浮
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuánfú
trôi nổi; lơ lửng
float 悬浮 在空中/水中 suspend/hang/float in midair/water [ 相关词条 ] 悬浮粉尘 [名] suspending dust; suspended particulates 悬浮键盘 [名] floating keyboard 悬浮颗粒物 [名] suspended particle matter (SPM); suspended/suspension particle 悬浮列车 [名] aerotrain 悬浮物质 [名] suspended matter/substance 悬浮液
漢越 huyền phù
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固体微粒在流体中运动而不沉下去
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trôi nổi; lơ lửng
固体微粒在流体中运动而不沉下去
免费例句
气球悬浮在半空中。
Qìqiú xuánfú zài bànkōng zhōng.
≈HSK6
Bong bóng lơ lửng giữa không trung.
The balloon is floating in mid-air.
粉尘在光线里悬浮。
Fěnchén zài guāngxiàn lǐ xuánfú.
≈HSK6
Bụi lơ lửng trong ánh sáng.
Dust is suspended in the light.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分