拼
悬疑
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuányí
hồi hộp; sự hồi hộp
suspense [ 相关词条 ] 悬疑片 [名] suspense/mystery film 悬疑小说 [名] suspense/mystery novel
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢讲悬疑故事。
Tā xǐhuān jiǎng xuányí gùshì.
≈HSK6
Anh ấy thích kể các câu chuyện hồi hộp.
He likes to tell suspense stories.
他的故事充满了悬疑。
Tā de gùshì chōngmǎn le xuányí.
≈HSK6
Câu chuyện của anh ấy đầy sự hồi hộp.
His story is full of suspense.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分