拼
悭吝
HSK1adj 0 · Lv.1
qiānlìn
bủn xỉn; keo kiệt; hà tiện; chắt bóp; keo cú
miserly; stingy; parsimonious [ 相关词条 ] 悭吝鬼 [名] miser; niggard; skinflint
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吝啬
等级
义项 ①adj≈HSK1
bủn xỉn; keo kiệt; hà tiện; chắt bóp; keo cú
吝啬
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分