拼
悲催
HSK6v 0 · Lv.1
bēicuī
(Tiếng lóng Internet) khốn nạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Internet slang) miserable
- pathetic
- the pits
等级
义项 ①v≈HSK6
(Tiếng lóng Internet) khốn nạn
(Internet slang) miserable
义项 ②v≈HSK6
đáng thương hại
pathetic
义项 ③v≈HSK6
cái hố
the pits
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分