WinHSK

悲啼

HSK1v
0 · Lv.1
bēi

tiếng khóc ai oán

sob/weep with grief; (of certain birds) utter sad cries

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. plaintive cry
  2. to wail with grief
义项 vHSK1

tiếng khóc ai oán

plaintive cry

义项 vHSK1

than khóc với đau buồn

to wail with grief

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan