拼
悲壮
HSK6adj 0 · Lv.1
bēizhuànɡ
bi tráng; bi hùng; oai hùng
solemn and stirring; tragic and soul-stirring; tragic and heroic 悲壮 的事迹 moving and heroic deeds 悲壮 的诗篇 sad yet stirring poetry
漢越 bi tráng
例句
Câu ví dụ免费例句
他的故事充满悲壮的色彩。
Tā de gùshì chōngmǎn bēizhuàng de sècǎi.
≈HSK6
Câu chuyện của anh ấy đầy màu sắc bi tráng.
His story is full of tragic and heroic colors.
战士们悲壮地走向战场。
Zhànshìmen bēizhuàng de zǒuxiàng zhànchǎng.
≈HSK6
Những người lính tiến ra chiến trường đầy bi tráng.
The soldiers marched to the battlefield with solemn and stirring resolve.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分