WinHSK

悼亡

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàowáng

thương nhớ vợ chết; thương tiếc vợ chết; goá vợ

lose one's wife

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悼念死去的妻子也指死了妻子
义项 vHSK7-9

thương nhớ vợ chết; thương tiếc vợ chết; goá vợ

悼念死去的妻子也指死了妻子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan