拼
悼念
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàoniàn
thương tiếc; thương nhớ; tưởng niệm
mourn; grieve over 集会 悼念 死者 gather to mourn for the dead 悼念 亡友 mourn for a dead friend [ 相关词条 ] 悼念仪式 [名] memorial service
漢越 điệu niệm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分