WinHSK

情侣

HSK7-9n
0 · Lv.1
qínglǚ

bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi

漢越 tình lữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相恋的男女或其中的一方
义项 nHSK7-9

bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi

相恋的男女或其中的一方

免费例句

他们从大学时就是情侣了。

Tāmen cóng dàxué shí jiù shì qínglǚ le.

HSK5

Họ đã là một cặp đôi từ thời đại học.

They have been a couple since college.

他们是一对幸福的情侣。

Tāmen shì yí duì xìngfú de qínglǚ.

HSK5

Họ là một cặp đôi hạnh phúc.

They are a happy couple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50