WinHSK

情谊

HSK7-9n
0 · Lv.1
qíngyì

tình nghĩa; tình hữu nghị; tình thân mật; quan hệ tình cảm

漢越 tình nghị

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们之间的情谊深厚。

Tāmen zhījiān de qíngyì shēnhòu.

HSK5

Tình nghĩa giữa họ rất sâu đậm.

The friendship between them is deep.

我对家乡充满了情谊。

Wǒ duì jiāxiāng chōngmǎn le qíngyì.

HSK5

Tôi tràn đầy tình cảm với quê hương.

I am full of affection for my hometown.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan