拼
情趣
HSK3n 0 · Lv.1
qínɡqù
tính tình sở thích
漢越 tình thú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 性情志趣
- 情调趣味
等级
义项 ①n≈HSK3
tính tình sở thích
性情志趣
免费例句
他们俩的情趣不尽相同。
Tāmen liǎ de qíngqù bù jìn xiāngtóng.
≈HSK5
Sở thích của hai người họ không giống nhau.
Their tastes are not exactly the same.
他们有相似的情趣。
Tāmen yǒu xiāngsì de qíngqù.
≈HSK5
Họ có sở thích và tính cách giống nhau.
They have similar interests and tastes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
tình ý; ý vị; thú vị
情调趣味
免费例句
他们的对话很有情趣。
Tāmen de duìhuà hěn yǒu qíngqù.
≈HSK5
Cuộc trò chuyện của họ rất thú vị.
Their conversation is very interesting.
这篇文章写得颇有情趣。
Zhè piān wénzhāng xiě de pō yǒu qíngqù.
≈HSK5
Bài viết này được viết rất thú vị.
This article is written with a lot of charm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分