拼
情趣用品
HSK5n 0 · Lv.1
qíngqùyòngpǐn
sản phẩm dành cho người lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc趣qùHSK3hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm用yòngHSK3dùng; sử dụng品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分