WinHSK

情郎

HSK5n
0 · Lv.1
qíngláng

tình lang; người yêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相恋的青年男女中的男子
义项 nHSK5

tình lang; người yêu

相恋的青年男女中的男子

免费例句

绣个香袋送给情郎。

Xiù gè xiāngdài sòng gěi qíngláng.

HSK6

Thêu túi thơm tặng tình lang.

Embroider a sachet to give to your lover.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan