拼
情郎
HSK5n 0 · Lv.1
qíngláng
tình lang; người yêu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
绣个香袋送给情郎。
Xiù gè xiāngdài sòng gěi qíngláng.
≈HSK6
Thêu túi thơm tặng tình lang.
Embroider a sachet to give to your lover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình lang; người yêu
绣个香袋送给情郎。
Xiù gè xiāngdài sòng gěi qíngláng.
Thêu túi thơm tặng tình lang.
Embroider a sachet to give to your lover.