拼
惊厥
HSK1v 0 · Lv.1
jīngjué
ngất lịm; ngất đi; co giật (vì sợ hãi)
convulsions [ 相关词条 ] 惊厥疗法 [名] convulsive therapy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngất lịm; ngất đi; co giật (vì sợ hãi)
convulsions [ 相关词条 ] 惊厥疗法 [名] convulsive therapy