WinHSK

惊叹

HSK7-9v
0 · Lv.1
jīngtàn

thán phục; khâm phục; ngỡ ngàng; kinh ngạc; trầm trồ; ngạc nhiên thú vị

漢越 kinh thán

例句

Câu ví dụ
免费例句

人们惊叹这座桥的设计。

Rénmen jīngtàn zhè zuò qiáo de shèjì.

HSK5

Mọi người thán phục thiết kế của cây cầu.

People marvel at the design of this bridge.

游客惊叹这片海滩的美景。

Yóukè jīngtàn zhè piàn hǎitān de měijǐng.

HSK5

Du khách ngạc nhiên trước cảnh đẹp của bãi biển.

Tourists marvel at the beauty of this beach.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50